

0.80
1.11
0.98
0.90
11.00
6.00
1.25
0.80
1.08
0.81
1.07
Diễn biến chính




Kiến tạo: Jude Bellingham





Kiến tạo: Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Ivan Sanchez Aguayo


Ra sân: Raul Asencio

Ra sân: Daniel Ceballos Fernandez

Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Marcos de Sousa

Ra sân: Mamadou Sylla Diallo



Ra sân: Kylian Mbappe Lottin

Ra sân: Santiago Federico Valverde Dipetta



Bàn thắng
Phạt đền
🐷 Hỏn✃g phạt đền
Phản lưới nhà
👍
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
🍎 Thay🦹 người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.13 | |
10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.18 | |
7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 5.91 | |
21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.18 | |
5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 6.05 | |
13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 24 | 6.26 | |
3 | David Torres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 5.84 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 7.02 | |
22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 54 | 6.92 | |
19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 81 | 79 | 97.53% | 3 | 0 | 89 | 7.01 | |
9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 7.61 | |
8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.63 | |
21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 52 | 6.91 | |
14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 1 | 5 | 57 | 7.16 | |
5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 7.05 | |
20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 41 | 6.53 | |
35 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ