Vòng 25
23:00 ngày 23/02/2025
Trabzonspor
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 0)
Gazisehir Gaziantep
Địa điểm: Senol Gunes Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.83
+0.75
1.07
O 3
1.04
U 3
0.84
1
1.62
X
4.20
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
0.84
+0.25
1.06
O 0.5
0.25
U 0.5
2.60

Diễn biến chính

Trabzonspor Trabzonspor
Phút
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Stefan Sav𒀰ic  match yellow.png
15'
24'
match change Ogun Ozcicek
Ra sân: Quentin Daubin
Simon Banza 1 - 0
Kiến tạo: Arsenii Batahov
match goal
45'
Edin Visca 2 - 0
Kiến tạo: Oleksandr Zubkov
match goal
45'
Simon Banza 3 - 0
Kiến tạo: Edin Visca
match goal
58'
64'
match change Semih Guler
Ra sân: Papa Alioune Ndiaye
64'
match change Emmanuel Boateng
Ra sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
64'
match change Christopher Lungoyi
Ra sân: David Okereke
Enis Destan
Ra sân: Simon Banza
match change
69'
Okay Yokuslu
Ra sân: Stefan Savic
match change
69'
77'
match goal 3 - 1 Semih Guler
🔥Kiến tạo: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
78'
match yellow.png ꦉ  Anel Husic ཧ 
Huseyin Turkmen
Ra sân: Batista Mendy
match change
80'
Muhammed Saracevi
Ra sân: Danylo Sikan
match change
80'
85'
match pen 3 - 2 Alexandru Maxim
Arif Bosluk
Ra sân: Edin Visca
match change
87'
88'
match change Kenan Kodro
Ra sân: Arda Kizildag

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen  Hỏng🔥 phạt đền ♕ match phan luoi  Phản lưới nhà ℱ 🧸 match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change ꦯ Thay người  match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Trabzonspor Trabzonspor
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
1
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
17
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
8
5
 
Cản sút
 
3
14
 
Sút Phạt
 
18
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
444
 
Số đường chuyền
 
409
84%
 
Chuyền chính xác
 
76%
18
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
1
19
 
Đánh đầu
 
21
9
 
Đánh đầu thành công
 
11
4
 
Cứu thua
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
19
12
 
Đánh chặn
 
10
10
 
Ném biên
 
21
9
 
Cản phá thành công
 
19
15
 
Thử thách
 
10
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
29
 
Long pass
 
36
107
 
Pha tấn công
 
76
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Muhammed Saracevi
77
Arif Bosluk
94
Enis Destan
4
Huseyin Turkmen
35
Okay Yokuslu
61
Cihan Canak
84
Ali Yilmaz
29
Serdar Saatci
11
Ozan Tufan
54
Muhammet Taha Tepe
Trabzonspor Trabzonspor 4-2-3-1
4-2-3-1 Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
1
Cakir
19
Eskihell...
44
Batahov
15
Savic
79
Malheiro
5
Lundstra...
6
Mendy
14
Sikan
22
Zubkov
7
Visca
17
2
Banza
71
Bozan
18
Sor
36
Silva
4
Kizildag
51
Husic
6
Daubin
20
Ndiaye
10
Kozlowsk...
44
Maxim
77
Okereke
9
Dervisog...

Substitutes

19
Kenan Kodro
21
Emmanuel Boateng
11
Christopher Lungoyi
25
Ogun Ozcicek
17
Semih Guler
1
Sokratis Dioudis
8
Furkan Soyalp
5
Ertugrul Ersoy
27
Omurcan Artan
3
Emre Tasdemir
Đội hình dự bị
Trabzonspor Trabzonspor
Muhammed Saracevi 10
Arif Bosluk 77
Enis Destan 94
Huseyin Turkmen 4
Okay Yokuslu 35
Cihan Canak 61
Ali Yilmaz 84
Serdar Saatci 29
Ozan Tufan 11
Muhammet Taha Tepe 54
Trabzonspor Gazisehir Gaziantep
19 Kenan Kodro
21 Emmanuel Boateng
11 Christopher Lungoyi
25 Ogun Ozcicek
17 Semih Guler
1 Sokratis Dioudis
8 Furkan Soyalp
5 Ertugrul Ersoy
27 Omurcan Artan
3 Emre Tasdemir

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 2.67
1 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
5 Sút trúng cầu môn 5.67
51% Kiểm soát bóng 50%
11.33 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.4
4.6 Phạt góc 4.4
1.4 Thẻ vàng 2.4
5 Sút trúng cầu môn 4.7
55.3% Kiểm soát bóng 48.6%
9.2 Phạm lỗi 9.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Trabzonspor (32trận)
Chủ Khách
🌜 Gazisehir Gaziantep (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
5
4
HT-H/FT-T
5
4
5
5
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
1
5
2
0
HT-B/FT-H
3
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
3
0

Trabzonspor Trabzonspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Stefan Savic Trung vệ 0 0 1 39 35 89.74% 0 2 42 6.78
7 Edin Visca Cánh phải 3 1 1 22 17 77.27% 3 0 34 8.06
5 John Lundstram Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 39 35 89.74% 0 0 46 6.98
1 Ugurcan Cakir Thủ môn 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 31 6.99
22 Oleksandr Zubkov Cánh phải 4 2 2 16 13 81.25% 2 0 29 7.48
17 Simon Banza Forward 2 1 2 6 5 83.33% 0 1 14 7.62
19 Mustafa Eskihellac Hậu vệ cánh trái 1 0 3 31 30 96.77% 1 0 41 7.17
14 Danylo Sikan Tiền đạo cắm 1 0 0 15 12 80% 0 1 29 6.15
44 Arsenii Batahov Defender 0 0 1 38 34 89.47% 0 0 42 7.32
6 Batista Mendy Trung vệ 1 0 0 20 18 90% 0 1 25 6.68
79 Pedro Malheiro Hậu vệ cánh phải 0 0 1 19 16 84.21% 1 0 28 6.68

Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Papa Alioune Ndiaye Tiền vệ trụ 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 19 5.85
44 Alexandru Maxim Tiền vệ công 1 0 1 9 8 88.89% 3 0 18 6.14
36 Bruno Viana Willemen Da Silva Trung vệ 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 12 5.88
6 Quentin Daubin Tiền vệ trụ 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 16 6.91
18 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor Cánh phải 2 1 0 12 7 58.33% 1 1 24 6.04
77 David Okereke Forward 2 1 2 9 5 55.56% 0 0 18 5.96
9 Ibrahim Halil Dervisoglu Forward 1 0 1 9 4 44.44% 0 0 15 6.3
10 Kacper Kozlowski Tiền vệ công 2 0 0 9 9 100% 0 1 15 5.98
4 Arda Kizildag Trung vệ 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 16 5.75
71 Mustafa Burak Bozan Thủ môn 0 0 0 18 8 44.44% 0 0 27 6.06
51 Anel Husic Trung vệ 0 0 1 24 18 75% 0 0 34 6.18
25 Ogun Ozcicek Tiền vệ trụ 0 0 1 12 9 75% 0 0 13 6.07

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ