Vòng 23
01:00 ngày 31/01/2022
Dinamo Bucuresti 1
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
FC Steaua Bucuresti
Địa điểm: Dinamo Stadion
Thời tiết: Ít mây, 5℃~6℃

Diễn biến chính

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Phút
FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
2'
match goal 0 - 1 Octavian Popescu
Kiến tạo: Andrei Dumite
ꦚ Marco Ehmann 🌠 match yellow.png
17'
🔴 ꦿ  Cosmin Gabriel Matei  match yellow.png
19'
Alexandru Ilie ไRauta  match yellow.png
29'
31'
match yellow.png F🐬lorin Lucian Tanase 🍎
 Alexandru Ilie Rauta🔯 🌄 match yellow.pngmatch red
35'
 Jonatꦗhan Ezequiel Rodriguez match yellow.png
54'
75'
match goal 0 - 2 Ianis Stoica
Kiến tạo: Valentin Gheorghe
82'
match goal 0 - 3 Razvan Oaida
Kiến tạo: Florinel Coman
90'
match yellow.png ꩵ 𒐪 Ovidiu Perianu 

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen   Hỏng ph♐ạt đ༺ền match phan luoi 🌊  Phản ꦛlưới nhà  match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay ng🦄ười   💮 match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
5
 
Phạt góc
 
8
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
4
28
 
Sút Phạt
 
10
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
9
 
Phạm lỗi
 
27
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
96
 
Pha tấn công
 
112
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
93

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 0.33
6 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1
3.33 Sút trúng cầu môn 5
58.67% Kiểm soát bóng 50.67%
13.33 Phạm lỗi 15.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
0.7 Bàn thua 0.7
5.1 Phạt góc 4.8
1.7 Thẻ vàng 2.3
3.8 Sút trúng cầu môn 5.3
59.6% Kiểm soát bóng 52%
9.5 Phạm lỗi 14.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

 Dinamo Bucuresti (32t꧋rận) ꧅
Chủ Khách
🌜  FC Steaua Bucuresti (49tr꧒ận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
8
1
HT-H/FT-T
2
2
3
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
2
3
1
1
HT-H/FT-H
4
4
5
5
HT-B/FT-H
0
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
1
5
HT-B/FT-B
2
3
4
8